故乃

cố nãi

Hán Việt: cố nãi

Tổng quan

cố nãi: (văn) Nên, cho nên

Cấu tạo: 故 (cố) + 乃 (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố nãi: (văn) Nên, cho nên

Từ liên quan

Gần nghĩa

乃且 · 乃东 · 乃乃 · 乃兄 · 乃去 · 乃尔 · 乃往 · 乃後