故事画板

cố sự họa bản

Hán Việt: cố sự họa bản

Tổng quan

Cấu tạo: 故 (cố) + 事 (sự) + 畫 (họa) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng phân cảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi storyboard

Eng

  • Cihui storyboard

Từ liên quan

Gần nghĩa

故事体的 · 故事片儿 · 故事片兒 · 故事片 · 故事线 · 故事诗 · 故事影片 · 故事书