故蕖 cố cừ Hán Việt: cố cừ Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 蕖 (cừ)Hán Việtcố cừCấu tạo故 + 蕖 · cố + cừ nghĩa thành phần: cố + cừ Từ liên quan Gần nghĩa故世 · 故业 · 故乃 · 故习 · 故乡 · 故书 · 故事 · 故二