故障检修员 cố chướng kiểm tu viên Hán Việt: cố chướng kiểm tu viên Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 檢 (kiểm) + 修 (tu) + 員 (viên)Hán Việtcố chướng kiểm tu viênTừ loạidanhCấu tạo故 + 障 + 檢 + 修 + 員 · cố + chướng + kiểm + tu + viên nghĩa thành phần: cố + chướng + kiểm + tu + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thợ sửa chữaMainlandKaggle Zh-Vi troublemanEngCihui troubleman Từ liên quan Gần nghĩa故障排除 · 故障无碍 · 故障探寻仪 · 故障事故 · 故障信号 · 故障停机 · 故障冻结 · 故障号码