救济权 cứu tể quyền Hán Việt: cứu tể quyền Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 權 (quyền)Hán Việtcứu tể quyềnCấu tạo救 + 濟 + 權 · cứu + tể + quyền nghĩa thành phần: cứu + tể + quyền Nghĩa ViệtBiên soạn 救濟權 iùjìquán n. <law> secondary rightEngCihui 救濟權 iùjìquán n. <law> secondary rightTần suất từ 救濟權 iùjìquán n. <law> secondary right Từ liên quan Gần nghĩa救济品 · 救济粮 · 救济者 · 救济金 · 救濟金 · 救济 · 救濟 · 救济款