救济款 cứu tể khoản Hán Việt: cứu tể khoản Tổng quan Cấu tạo: 救 (cứu) + 濟 (tể) + 款 (khoản)Hán Việtcứu tể khoảnCấu tạo救 + 濟 + 款 · cứu + tể + khoản nghĩa thành phần: cứu + tể + khoản Nghĩa ViệtBiên soạn 救濟款 iùjìkuǎn n. relief funds M:²bǐ/¹fènEngCihui 救濟款 iùjìkuǎn n. relief funds M:²bǐ/¹fèn Từ liên quan Gần nghĩa救济品 · 救济粮 · 救济者 · 救济金 · 救濟金 · 救济 · 救濟 · 救济权