教廷公使
giáo đình công sử
Hán Việt: giáo đình công sử
Tổng quan
công sứ toà thánh (đại diện cho giáo hoàng), (sử học) công sứ Aó ở Thổ nhĩ kỳ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Công sứ Tòa Thánh
- Biên soạn 教廷公使 iàotíng gōngshǐ n. internuncio M:²wèi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi internuncio
Eng
- Cihui 教廷公使 iàotíng gōngshǐ n. internuncio M:²wèi