散漫的人

tán mạn đích nhân

Hán Việt: tán mạn đích nhân

Tổng quan

người nhếch nhác, người lôi thôi lếch thếch, người lười biếng cẩu thả; người luộm thuộm

Cấu tạo: 散 (tán) + 漫 (mạn) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người luộm thuộm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sloven

Từ liên quan

Gần nghĩa

散漫地说 · 散漫地 · 散漫的 · 散漫无纪 · 散漫性