散艙 tán thương Hán Việt: tán thương Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 舱 (thương)Hán Việttán thươngCấu tạo散 + 舱 · tán + thương nghĩa thành phần: tán + thương Từ liên quan Gần nghĩa散丝 · 散乱 · 散亂 · 散亡 · 散人 · 散仙 · 散件 · 散伊