散饵 sǎn ěr·tán nhị Hán Việt: tán nhị · Pinyin: sǎn ěr Tổng quan mồi rải Cấu tạo: 散 (tán) + 餌 (nhị)Pinyinsǎn ěrHán Việttán nhịTừ loạidanhCấu tạo散 + 餌 · tán + nhị nghĩa thành phần: tán + nhị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mồi rảiEngCihui groundbait Từ liên quan Gần nghĩa散丝 · 散乱 · 散亂 · 散亡 · 散人 · 散仙 · 散件 · 散伊