敦牂 đôn tang Hán Việt: đôn tang Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 牂 (tang)Hán Việtđôn tangCấu tạo敦 + 牂 · đôn + tang nghĩa thành phần: đôn + tang Từ liên quan Gần nghĩa敦伦 · 敦促 · 敦劝 · 敦勸 · 敦化 · 敦厚 · 敦实 · 敦實