敦豪航空貨運公司

dūn háo háng kōng huò yùn gōng sī đôn hào hàng không hóa vận công ti

Hán Việt: đôn hào hàng không hóa vận công ti · Pinyin: dūn háo háng kōng huò yùn gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (hào) + (hàng) + (không) + (hóa) + (vận) + (công) + (ti)