敬启

jìng qǐkính khải

Hán Việt: kính khải · Pinyin: jìng qǐ

Tổng quan

lời kết thúc kính trọng trong thư

Cấu tạo: 敬 (kính) + 啟 (khải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính báo
  • Google Alex v6 kính thư
  • Biên soạn (I) respectfully report

Eng

  • Cihui respectful closing to a letter

Từ liên quan

Gần nghĩa

敬启者 · 启东 · 启事 · 启动 · 启发 · 启唇 · 启奏 · 启封