數位音訊無線電衛星

shù wèi yīn xùn wú xiàn diàn wèi xīng sổ vị âm tấn vô tuyến điện vệ tinh

Hán Việt: sổ vị âm tấn vô tuyến điện vệ tinh · Pinyin: shù wèi yīn xùn wú xiàn diàn wèi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (vị) + (âm) + (tấn) + (vô) + (tuyến) + (điện) + (vệ) + (tinh)