數碼貿易運輸網絡
sổ mã mậu dịch vận thâu võng lạc
Hán Việt: sổ mã mậu dịch vận thâu võng lạc
Tổng quan
Cấu tạo: 數 (sổ) + 碼 (mã) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 網 (võng) + 絡 (lạc)
Nghĩa
Eng
- Cihui digital trade and transportation network (DTTN)