敲冰纸 qiāo bīng zhǐ·xao băng chỉ Hán Việt: xao băng chỉ · Pinyin: qiāo bīng zhǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.纸名。浙江剡溪所出。 Cấu tạo: 敲 (xao) + 冰 (băng) + 紙 (chỉ)Pinyinqiāo bīng zhǐHán Việtxao băng chỉCấu tạo敲 + 冰 + 紙 · xao + băng + chỉ nghĩa thành phần: xao + băng + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.纸名。浙江剡溪所出。 Từ liên quan Gần nghĩa敲冰求火 · 敲冰戛玉 · 敲冰紙 · 敲冰索火 · 敲冰玉屑