整蛊

zhěng gǔchỉnh cổ

Hán Việt: chỉnh cổ · Pinyin: zhěng gǔ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【整蠱・整蛊】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(slang) to play a prank on (sb)"]]]}]

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 蠱 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (slang) to play a prank on (sb)

Eng

  • Cihui (slang) to play a prank on (sb)
  • Tần suất từ (slang) to play a prank on (sb)

Từ liên quan

Gần nghĩa

整个 · 整人 · 整体 · 整修 · 整個 · 整備 · 整儿 · 整兒