值域
trị vực
Hán Việt: trị vực · Pinyin: zhí yù
Tổng quan
ảnh (hoặc miền giá trị) của hàm số (toán học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ảnh
- Tần suất từ ảnh (hoặc miền giá trị) của hàm số (toán học)
- Biên soạn 值域 zhíyù n. <lg.> range
Eng
- Cihui image (or range) of a function (math.)
- Tần suất từ 值域 zhíyù n. <lg.> range