數量命名中的級差

shù liàng mìng míng zhōng de jí chā sổ lượng mệnh danh trung đích cấp soa

Hán Việt: sổ lượng mệnh danh trung đích cấp soa · Pinyin: shù liàng mìng míng zhōng de jí chā

Tổng quan

Cấu tạo: (sổ) + (lượng) + (mệnh) + (danh) + (trung) + (đích) + (cấp) + (soa)