敺役 khu dịch Hán Việt: khu dịch Tổng quan Cấu tạo: 敺 (khu) + 役 (dịch)Hán Việtkhu dịchCấu tạo敺 + 役 · khu + dịch nghĩa thành phần: khu + dịch Từ liên quan Gần nghĩa役使 · 役夫 · 役男 · 役畜 · 役童 · 役萬 · 役龄 · 敺打