役童

dịch đồng

Hán Việt: dịch đồng

Tổng quan

chú bé chạy việc vặt

Cấu tạo: 役 (dịch) + 童 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cậu bé sai vặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi errand-boy

Từ liên quan

Gần nghĩa

役使 · 役夫 · 役男 · 役畜 · 役萬 · 役龄 · 童乩 · 童仆