文化和旅游部

wén huà hé lǚ yóu bùvăn hóa hòa lữ du bộ

Hán Việt: văn hóa hòa lữ du bộ · Pinyin: wén huà hé lǚ yóu bù

Tổng quan

Bộ Văn hóa và Du lịch (Trung Quốc)

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 和 (hòa) + 旅 (lữ) + 遊 (du) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bộ Văn hóa
  • Google Alex v6 Bộ Văn hóa Du lịch

Eng

  • Cihui (PRC) Ministry of Culture and Tourism

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化大革命 · 文化不利因素 · 文化专制主义 · 文化娱乐活动 · 文化部长会议 · 文化人类学 · 文化地理学 · 文化复兴节