文化娱乐活动

wén huà yú lè huó dòngvăn hóa ngu nhạc hoạt động

Hán Việt: văn hóa ngu nhạc hoạt động · Pinyin: wén huà yú lè huó dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoạt động văn hóa giải trí

Đức

  • Handedict Kulturveranstaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化和旅游部 · 文化大革命 · 活动电影机 · 文化不利因素 · 文化专制主义 · 文化部长会议 · 文化人类学 · 文化地理学