文化部长会议

wén huà bù zhǎng huì yìvăn hóa bộ trường hội nghị

Hán Việt: văn hóa bộ trường hội nghị · Pinyin: wén huà bù zhǎng huì yì

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 部 (bộ) + 長 (trường) + 會 (hội) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội nghị bộ trưởng văn hóa

Đức

  • Handedict Kultusministerkonferenz

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化和旅游部 · 会议主持人 · 文化大革命 · 会议进度报告 · 文化不利因素 · 文化专制主义 · 文化娱乐活动 · 会议口译员