文化复兴节 văn hóa phục hưng tiết Hán Việt: văn hóa phục hưng tiết Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 復 (phục) + 興 (hưng) + 節 (tiết)Hán Việtvăn hóa phục hưng tiếtTừ loạidanhCấu tạo文 + 化 + 復 + 興 + 節 · văn + hóa + phục + hưng + tiết nghĩa thành phần: văn + hóa + phục + hưng + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ngày Phục hưng Văn hóaBiên soạn Cultural Renaissance DayEngCihui 文化復興節 énhuà Fùxīngjié n. Cultural Renaissance Day Từ liên quan Gần nghĩa文化大革命 · 文化交流 · 文化休克 · 文化传入 · 文化传统 · 文化冲击 · 文化和旅游部 · 文化改观