文帝 văn đế Hán Việt: văn đế Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 帝 (đế)Hán Việtvăn đếTừ loạidanhCấu tạo文 + 帝 · văn + đế nghĩa thành phần: văn + đế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Văn ĐếBiên soạn God of LiteratureEngCihui 文帝 éndì n. <Dao.> God of LiteratureTần suất từ n. <Dao.> God of Literature Từ liên quan Gần nghĩa帝业 · 帝乙 · 帝乡 · 帝京 · 帝位 · 帝俄 · 帝俊 · 帝制