斑状出血

ban trạng xuất huyết

Hán Việt: ban trạng xuất huyết

Tổng quan

(y học) vết bầm máu

Cấu tạo: 斑 (ban) + 狀 (trạng) + 出 (xuất) + 血 (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất huyết mảng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ecchymosis

Eng

  • JMdict ecchymosis

ja

  • JMdict 斑状出血(はんじょうしゅっけつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出血性 · 出血热 · 出血性登革热 · 出血印刷 · 出血后的 · 出血图像 · 出血性的 · 出血蛇毒素