料件

liào jiànliêu kiện

Hán Việt: liêu kiện · Pinyin: liào jiàn

Tổng quan

vật liệu và linh kiện

Cấu tạo: 料 (liêu) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phần

Eng

  • Cihui materials and parts; components

Từ liên quan

Gần nghĩa

料件子 · 料件子活 · 件数 · 件目 · 料中 · 料仓 · 料到 · 料及