斯堪的納維亞山脈

sī kān de nà wéi yà shān mài tư kham đích nạp duy á san mạch

Hán Việt: tư kham đích nạp duy á san mạch · Pinyin: sī kān de nà wéi yà shān mài

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (kham) + (đích) + (nạp) + (duy) + (á) + (san) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欧洲北部山脉,纵贯斯堪的纳维亚半岛。长约1700千米,宽约200~600千米。一般海拔1000米左右。西坡陡峻,直逼海岸,东坡平缓。森林茂密,铁矿丰富。