斯堪的那維亞語支

sī kān dì nà wéi yà yǔ zhī tư kham đích na duy á ngữ chi

Hán Việt: tư kham đích na duy á ngữ chi · Pinyin: sī kān dì nà wéi yà yǔ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (kham) + (đích) + (na) + (duy) + (á) + (ngữ) + (chi)