斯蒂芬沃爾夫勒姆
tư đế phân ốc nhĩ phu lặc mỗ
Hán Việt: tư đế phân ốc nhĩ phu lặc mỗ · Pinyin: sī dì fēn wò ěr fū lēi mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 芬 (phân) + 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 勒 (lặc) + 姆 (mỗ)
Hán Việt: tư đế phân ốc nhĩ phu lặc mỗ · Pinyin: sī dì fēn wò ěr fū lēi mǔ
Cấu tạo: 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 芬 (phân) + 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 勒 (lặc) + 姆 (mỗ)