新哢 tân lộng Hán Việt: tân lộng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 哢 (lộng)Hán Việttân lộngCấu tạo新 + 哢 · tân + lộng nghĩa thành phần: tân + lộng Từ liên quan Gần nghĩa新丁 · 新丰 · 新乐 · 新乡 · 新书 · 新井 · 新交 · 新人