新巴塞爾資本協定

xīn bā sāi ěr zī běn xié dìng tân ba tắc nhĩ tư bổn hiệp định

Hán Việt: tân ba tắc nhĩ tư bổn hiệp định · Pinyin: xīn bā sāi ěr zī běn xié dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (ba) + (tắc) + (nhĩ) + (tư) + (bổn) + (hiệp) + (định)