新版本

xīn bǎn běntân bản bổn

Hán Việt: tân bản bổn · Pinyin: xīn bǎn běn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.经重新修订和排版印刷﹐新近出版发行的书本。跟"旧版本"相对而言。

Cấu tạo: 新 (tân) + 版 (bản) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiên bản mới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.经重新修订和排版印刷﹐新近出版发行的书本。跟"旧版本"相对而言。

Đức

  • Handedict Neuauflage, Neudruck

Từ liên quan

Gần nghĩa

新版 · 版本 · 版本记录 · 版本说明 · 版本号 · 版本页 · 版本控制 · 版本比较