新生乃复林

tân sanh nãi phục lâm

Hán Việt: tân sanh nãi phục lâm

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 乃 (nãi) + 復 (phục) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 neosynephrin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi neosynephrin

Eng

  • Cihui neosynephrin

Từ liên quan

Gần nghĩa

新生性变异 · 新生代的 · 新生界的 · 新生组织 · 新生代植物 · 新生儿减少 · 新生儿科学 · 新生注册费