新生性变异

tân sanh tính biến dị

Hán Việt: tân sanh tính biến dị

Tổng quan

(sinh học) sự phát sinh quần lạc

Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 性 (tính) + 變 (biến) + 異 (dị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến dị tân sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cenogenesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

新生代的 · 新生界的 · 新生组织 · 变异型克雅氏症 · 变异数分析 · 新生乃复林 · 新生代植物 · 新生儿减少