新生组织 tân sanh tổ chức Hán Việt: tân sanh tổ chức Tổng quan (thực vật học) tầng phát sinh gỗ, tượng tầng Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việttân sanh tổ chứcTừ loạidanhCấu tạo新 + 生 + 組 + 織 · tân + sanh + tổ + chức nghĩa thành phần: tân + sanh + tổ + chức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tầng sinhMainlandKaggle Zh-Vi cambium Từ liên quan Gần nghĩa新生代的 · 新生界的 · 組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者