新生注册费

xīn shēng zhù cè fèitân sanh chú sách phí

Hán Việt: tân sanh chú sách phí · Pinyin: xīn shēng zhù cè fèi

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 注 (chú) + 冊 (sách) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí nhập học

Đức

  • Handedict Einschreibungsgebühr

Từ liên quan

Gần nghĩa

新生性变异 · 新生代的 · 新生界的 · 新生组织 · 新生乃复林 · 新生代植物 · 新生儿减少 · 新生儿科学