斷伏 đoạn phục Hán Việt: đoạn phục Tổng quan (術語)滅煩惱之種子,謂之斷。制煩惱之現行,謂之伏。初伏之,後斷之也。☸ Cấu tạo: 断 (đoạn) + 伏 (phục)Hán Việtđoạn phụcCấu tạo断 + 伏 · đoạn + phục nghĩa thành phần: đoạn + phục Nghĩa ViệtCihui (術語)滅煩惱之種子,謂之斷。制煩惱之現行,謂之伏。初伏之,後斷之也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧