方便用戶使用的系統
phương tiện dụng hộ sử dụng đích hệ thống
Hán Việt: phương tiện dụng hộ sử dụng đích hệ thống
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 用 (dụng) + 戶 (hộ) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Eng
- Cihui user-friendly system