方便簡捷的操作性
phương tiện giản tiệp đích thao tác tính
Hán Việt: phương tiện giản tiệp đích thao tác tính · Pinyin: fāng bian jiǎn jié de cāo zuò xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 簡 (giản) + 捷 (tiệp) + 的 (đích) + 操 (thao) + 作 (tác) + 性 (tính)