方圓難周,異道不安
Pinyin: fāng yuán nán zhōu,yì dào bù ān
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 圓 (viên) + 難 (nan) + 周 (chu) + , + 異 (dị) + 道 (đạo) + 不 (bất) + 安 (an)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周:调和,方和圆难于相互通融,政治道路不同的人不能和平相处。也指不与世俗同流合污的高尚品德。
Pinyin: fāng yuán nán zhōu,yì dào bù ān
Cấu tạo: 方 (phương) + 圓 (viên) + 難 (nan) + 周 (chu) + , + 異 (dị) + 道 (đạo) + 不 (bất) + 安 (an)