方寸之木,高於岑樓
Pinyin: fāng cùn zhī mù,gāo yú cén lóu
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 寸 (thốn) + 之 (chi) + 木 (mộc) + , + 高 (cao) + 於 (vu) + 岑 (sầm) + 樓 (lâu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岑楼:尖顶的高楼。把一寸高的木块放在高楼顶上,它就会比高楼还高。比喻不把二者放在一个标准上进行比较,就会得出错误的结论。
Pinyin: fāng cùn zhī mù,gāo yú cén lóu
Cấu tạo: 方 (phương) + 寸 (thốn) + 之 (chi) + 木 (mộc) + , + 高 (cao) + 於 (vu) + 岑 (sầm) + 樓 (lâu)