方寸之木,高於岑樓
Pinyin: fāng cùn zhī mù,gāo yú cén lóu
Tổng quan
Cấu tạo: 方 (phương) + 寸 (thốn) + 之 (chi) + 木 (mộc) + , + 高 (cao) + 於 (vu) + 岑 (sầm) + 樓 (lâu)
Pinyin: fāng cùn zhī mù,gāo yú cén lóu
Cấu tạo: 方 (phương) + 寸 (thốn) + 之 (chi) + 木 (mộc) + , + 高 (cao) + 於 (vu) + 岑 (sầm) + 樓 (lâu)