於虖

vu hô

Hán Việt: vu hô

Tổng quan

Cấu tạo: 于 (vu) + 虖 (hô)

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸