旋涡画派

toàn qua họa phái

Hán Việt: toàn qua họa phái

Tổng quan

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 渦 (qua) + 畫 (họa) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường phái trừu tượng
  • Biên soạn 旋渦畫派 uánwō huàpài n. <art> vorticism

Eng

  • Cihui 旋渦畫派 uánwō huàpài n. <art> vorticism

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋涡星云 · 旋涡星系 · 旋涡状态 · 旋涡状的 · 旋涡状 · 旋涡的 · 旋涡儿 · 旋涡浴