族癳

zú luǒ

Pinyin: zú luǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"瘯癳"。 2.皮肤病。

Cấu tạo: 族 (tộc) + 癳

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瘯癳"。 2.皮肤病。

Từ liên quan

Gần nghĩa

族亲 · 族人 · 族兄 · 族名 · 族尊 · 族屬 · 族弟 · 族望