旗開得勝,馬到成功

qí kāi dé shèng,mǎ dào chéng gōng

Pinyin: qí kāi dé shèng,mǎ dào chéng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (khai) + (đắc) + (thắng) + + (mã) + (đáo) + (thành) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 令旗一挥,战马一到就取得了胜利。比喻事情进展顺利,一开始就取得成功。