無事獻殷勤,非姦即盜

wú shì xiàn yīn qín , fēi jiān jí dào

Pinyin: wú shì xiàn yīn qín , fēi jiān jí dào

Tổng quan

kẻ không lý do mà tâng bốc ắt có ý đồ xấu (thành ngữ)

Cấu tạo: (vô) + (sự) + (hiến) + (ân) + (cần) + + (phi) + (gian) + (tức) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ không lý do mà tâng bốc ắt có ý đồ xấu (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT one who is unaccountably solicitous is hiding evil intentions (idiom)
  • Cihui one who is unaccountably solicitous is hiding evil intentions (idiom)