无关的

vô quan đích

Hán Việt: vô quan đích

Tổng quan

(thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài, xa lạ; ngoài, không thuộc về, (y học) ngoài, lạ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc tiểu bang khác không kể, bất chấp

Cấu tạo: 無 (vô) + 關 (quan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không liên quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foreign

Từ liên quan

Gần nghĩa

无关心 · 无关系 · 無關則 · 无关紧要 · 无关大局 · 无关宏旨 · 无关痛痒 · 无关